Phong độ FK Minija gần đây, KQ FK Minija mới nhất
Phong độ FK Minija gần đây
-
29/03/2025FK Tauras TaurageFK Minija0 - 0L
-
15/03/20251 FK MinijaFK Neptunas Klaipeda0 - 3L
-
08/03/2025BabrungasFK Minija0 - 0L
-
08/11/2024FK MinijaFK Panevezys B1 - 0D
-
02/11/2024Atomsfera MazeikiaiFK Minija1 - 0L
-
29/10/2024FK MinijaFK Riteriai0 - 0L
-
25/10/2024FK MinijaBanga Gargzdai B1 - 0W
-
20/10/2024Hegelmann Litauen IIFK Minija1 - 0L
-
04/10/2024NFA KaunasFK Minija2 - 0L
-
28/09/2024FK MinijaNevezis Kedainiai0 - 0D
Thống kê phong độ FK Minija gần đây, KQ FK Minija mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 1 | 2 | 7 |
Thống kê phong độ FK Minija gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Lítva | 10 | 1 | 2 | 7 |
Phong độ FK Minija gần đây: theo giải đấu
-
29/03/2025FK Tauras TaurageFK Minija0 - 0L
-
15/03/20251 FK MinijaFK Neptunas Klaipeda0 - 3L
-
08/03/2025BabrungasFK Minija0 - 0L
-
08/11/2024FK MinijaFK Panevezys B1 - 0D
-
02/11/2024Atomsfera MazeikiaiFK Minija1 - 0L
-
29/10/2024FK MinijaFK Riteriai0 - 0L
-
25/10/2024FK MinijaBanga Gargzdai B1 - 0W
-
20/10/2024Hegelmann Litauen IIFK Minija1 - 0L
-
04/10/2024NFA KaunasFK Minija2 - 0L
-
28/09/2024FK MinijaNevezis Kedainiai0 - 0D
- Kết quả FK Minija mới nhất ở giải Hạng 2 Lítva
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Minija gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FK Minija (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
FK Minija (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
Thắng: là số trận FK Minija thắng
Bại: là số trận FK Minija thua
BXH Hạng 2 Lítva mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 12 | T T T T |
2 | FK Tauras Taurage | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 0 | 11 | 10 | T H T T |
3 | FK Neptunas Klaipeda | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 9 | T T T |
4 | TransINVEST Vilnius | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 9 | T T T |
5 | Babrungas | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 9 | -2 | 7 | T H B T |
6 | FK Panevezys B | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 10 | -4 | 6 | B B T T |
7 | Hegelmann Litauen II | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | H H T B |
8 | Nevezis Kedainiai | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 4 | H T B |
9 | Siauliai B | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | -2 | 4 | B H T |
10 | Atomsfera Mazeikiai | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | T H B |
11 | FK Kauno Zalgiris II | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 3 | B T B |
12 | FK Zalgiris Vilnius B | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | -4 | 2 | H H B B |
13 | NFA Kaunas | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 | -5 | 2 | H B H B |
14 | Lietava Jonava | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 | B B H |
15 | Ekranas Panevezys | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B B B |
16 | FK Minija | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Lítva