Phong độ Corvinul Hunedoara gần đây, KQ Corvinul Hunedoara mới nhất
Phong độ Corvinul Hunedoara gần đây
-
28/03/2025Corvinul HunedoaraCS Viitorul Daesti2 - 0W
-
22/02/2025Corvinul HunedoaraFC Zalau0 - 0W
-
10/02/2025Corvinul HunedoaraProgresul Spartac3 - 0W
-
07/02/2025Corvinul HunedoaraFarul Constanta U191 - 0W
-
15/03/2025Chindia TargovisteCorvinul Hunedoara0 - 1W
-
08/03/2025Corvinul HunedoaraMetaloglobus0 - 1L
-
02/03/2025Corvinul HunedoaraUniversitatea Craiova0 - 0D
-
15/12/2024Corvinul HunedoaraConcordia Chiajna0 - 1D
-
07/12/2024CSM SlatinaCorvinul Hunedoara0 - 0L
-
30/11/2024Corvinul HunedoaraFK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0D
Thống kê phong độ Corvinul Hunedoara gần đây, KQ Corvinul Hunedoara mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Corvinul Hunedoara gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 4 | 4 | 0 | 0 |
- Hạng 2 Romania | 6 | 1 | 3 | 2 |
Phong độ Corvinul Hunedoara gần đây: theo giải đấu
-
28/03/2025Corvinul HunedoaraCS Viitorul Daesti2 - 0W
-
22/02/2025Corvinul HunedoaraFC Zalau0 - 0W
-
10/02/2025Corvinul HunedoaraProgresul Spartac3 - 0W
-
07/02/2025Corvinul HunedoaraFarul Constanta U191 - 0W
-
15/03/2025Chindia TargovisteCorvinul Hunedoara0 - 1W
-
08/03/2025Corvinul HunedoaraMetaloglobus0 - 1L
-
02/03/2025Corvinul HunedoaraUniversitatea Craiova0 - 0D
-
15/12/2024Corvinul HunedoaraConcordia Chiajna0 - 1D
-
07/12/2024CSM SlatinaCorvinul Hunedoara0 - 0L
-
30/11/2024Corvinul HunedoaraFK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0D
- Kết quả Corvinul Hunedoara mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Corvinul Hunedoara mới nhất ở giải Hạng 2 Romania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Corvinul Hunedoara gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Corvinul Hunedoara (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
Corvinul Hunedoara (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Afumati | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 30 | T |
2 | CSM Slatina | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29 | T |
3 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27 | |
4 | Concordia Chiajna | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26 | T |
5 | Chindia Targoviste | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 18 | B |
6 | ACS Viitorul Selimbar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 18 | B |
7 | Muscelul Campulung 2022 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 7 | B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Romania