Phong độ Djurgardens U21 gần đây, KQ Djurgardens U21 mới nhất
Phong độ Djurgardens U21 gần đây
-
10/09/2024Djurgardens U21Brommapojkarna U211 - 1L
-
21/05/2024Brommapojkarna U21Djurgardens U211 - 1L
-
06/05/2024Djurgardens U21Degerfors IF U211 - 1W
-
15/04/2024Djurgardens U21Norrkoping IFK U210 - 1D
-
26/02/2024Norrkoping IFK U21Djurgardens U212 - 1L
-
11/10/2023Djurgardens U21Gefle IF U210 - 0W
-
04/09/2023Degerfors IF U21Djurgardens U211 - 1D
-
22/06/2023Djurgardens U21Degerfors IF U211 - 0W
-
10/05/2023Norrkoping IFK U21Djurgardens U210 - 0L
-
17/04/2023Djurgardens U21Norrkoping IFK U212 - 1W
Thống kê phong độ Djurgardens U21 gần đây, KQ Djurgardens U21 mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Djurgardens U21 gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- U21 Nam Thụy Điển | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ Djurgardens U21 gần đây: theo giải đấu
-
10/09/2024Djurgardens U21Brommapojkarna U211 - 1L
-
21/05/2024Brommapojkarna U21Djurgardens U211 - 1L
-
06/05/2024Djurgardens U21Degerfors IF U211 - 1W
-
15/04/2024Djurgardens U21Norrkoping IFK U210 - 1D
-
26/02/2024Norrkoping IFK U21Djurgardens U212 - 1L
-
11/10/2023Djurgardens U21Gefle IF U210 - 0W
-
04/09/2023Degerfors IF U21Djurgardens U211 - 1D
-
22/06/2023Djurgardens U21Degerfors IF U211 - 0W
-
10/05/2023Norrkoping IFK U21Djurgardens U210 - 0L
-
17/04/2023Djurgardens U21Norrkoping IFK U212 - 1W
- Kết quả Djurgardens U21 mới nhất ở giải U21 Nam Thụy Điển
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Djurgardens U21 gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Djurgardens U21 (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
Djurgardens U21 (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
Thắng: là số trận Djurgardens U21 thắng
Bại: là số trận Djurgardens U21 thua
BXH U21 Nam Thụy Điển mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Gais Goteborg U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 | H B T |
2 | IFK Goteborg U21 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
3 | HackenU21 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | IK Oddevold U21 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
5 | Falkenbergs FF U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | T B |
6 | Orgryte U21 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
7 | Utsiktens BK U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Elfsborg U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | -7 | 0 | B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển