Phong độ Shijiazhuang Kungfu gần đây, KQ Shijiazhuang Kungfu mới nhất
Phong độ Shijiazhuang Kungfu gần đây
-
29/03/2025Nantong ZhiyunShijiazhuang Kungfu0 - 1W
-
16/03/2025Dingnan GanlianShijiazhuang Kungfu 10 - 0D
-
03/11/2024Shijiazhuang KungfuSuzhou Dongwu0 - 0W
-
26/10/2024Shanghai Jiading HuilongShijiazhuang Kungfu0 - 0W
-
19/10/2024Shijiazhuang KungfuYunnan Yukun2 - 1W
-
13/10/2024Shijiazhuang KungfuChongqing Tonglianglong0 - 0W
-
05/10/2024Nanjing CityShijiazhuang Kungfu1 - 0D
-
29/09/2024Foshan NanshiShijiazhuang Kungfu1 - 0D
-
22/09/2024Shijiazhuang KungfuLiaoning Tieren0 - 0L
-
15/09/2024Dalian ZhixingShijiazhuang Kungfu0 - 0D
Thống kê phong độ Shijiazhuang Kungfu gần đây, KQ Shijiazhuang Kungfu mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 4 | 1 |
Thống kê phong độ Shijiazhuang Kungfu gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng nhất Trung Quốc | 10 | 5 | 4 | 1 |
Phong độ Shijiazhuang Kungfu gần đây: theo giải đấu
-
29/03/2025Nantong ZhiyunShijiazhuang Kungfu0 - 1W
-
16/03/2025Dingnan GanlianShijiazhuang Kungfu 10 - 0D
-
03/11/2024Shijiazhuang KungfuSuzhou Dongwu0 - 0W
-
26/10/2024Shanghai Jiading HuilongShijiazhuang Kungfu0 - 0W
-
19/10/2024Shijiazhuang KungfuYunnan Yukun2 - 1W
-
13/10/2024Shijiazhuang KungfuChongqing Tonglianglong0 - 0W
-
05/10/2024Nanjing CityShijiazhuang Kungfu1 - 0D
-
29/09/2024Foshan NanshiShijiazhuang Kungfu1 - 0D
-
22/09/2024Shijiazhuang KungfuLiaoning Tieren0 - 0L
-
15/09/2024Dalian ZhixingShijiazhuang Kungfu0 - 0D
- Kết quả Shijiazhuang Kungfu mới nhất ở giải Hạng nhất Trung Quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Shijiazhuang Kungfu gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Shijiazhuang Kungfu (sân nhà) | 9 | 5 | 0 | 0 |
Shijiazhuang Kungfu (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thắng: là số trận Shijiazhuang Kungfu thắng
Bại: là số trận Shijiazhuang Kungfu thua
BXH Hạng nhất Trung Quốc mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Guangzhou Shadow Leopard | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 6 | T T |
2 | ShaanXi Union | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | H T |
3 | Suzhou Dongwu | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | H T |
4 | Shijiazhuang Kungfu | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | H T |
5 | Chongqing Tonglianglong | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
6 | Nantong Zhiyun | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | T B |
7 | Dalian Kuncheng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | T B |
8 | Shanghai Jiading Huilong | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T |
9 | Shenyang City Public | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B |
10 | Shenzhen Youth | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | T B |
11 | Nanjing City | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T |
12 | Qingdao Red Lions | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
13 | Heilongjiang Lava Spring | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 1 | H B |
14 | Yanbian Longding | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 | B H |
15 | Dongguan Guanlian | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
16 | Guangxi Pingguo Haliao | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | B B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong