Phong độ Sporting Ben Arous gần đây, KQ Sporting Ben Arous mới nhất
Phong độ Sporting Ben Arous gần đây
-
03/02/2025Sporting Ben ArousE.S.Beni Khalled1 - 0D
-
30/12/2024Sporting Ben ArousAS Mhamdia2 - 0W
-
17/12/2024Sporting Ben ArousUnion Sportive de Kelibia0 - 0D
-
21/06/20241 C.A.BizertinSporting Ben Arous 10 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-0]
-
19/05/20241 Sporting Ben ArousJeunesse Sportive Omrane 10 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [4-3]
-
19/11/2024Sporting Ben ArousES Tazarka1 - 0D
-
13/06/2024CS KorbaSporting Ben Arous1 - 0L
-
31/05/2024Sporting Ben ArousCS.Hammam-Lif 10 - 0W
-
26/05/2024A.S ArianaSporting Ben Arous 12 - 0L
-
10/05/2024Sporting Ben ArousCS Tabarka1 - 0W
Thống kê phong độ Sporting Ben Arous gần đây, KQ Sporting Ben Arous mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 5 | 2 |
Thống kê phong độ Sporting Ben Arous gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Tuynidi | 5 | 2 | 1 | 2 |
- Professional Tunisian League 3 | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Cúp Quốc Gia Tuynidi | 3 | 0 | 3 | 0 |
Phong độ Sporting Ben Arous gần đây: theo giải đấu
-
19/11/2024Sporting Ben ArousES Tazarka1 - 0D
-
13/06/2024CS KorbaSporting Ben Arous1 - 0L
-
31/05/2024Sporting Ben ArousCS.Hammam-Lif 10 - 0W
-
26/05/2024A.S ArianaSporting Ben Arous 12 - 0L
-
10/05/2024Sporting Ben ArousCS Tabarka1 - 0W
-
03/02/2025Sporting Ben ArousE.S.Beni Khalled1 - 0D
-
30/12/2024Sporting Ben ArousAS Mhamdia2 - 0W
-
17/12/2024Sporting Ben ArousUnion Sportive de Kelibia0 - 0D
-
21/06/20241 C.A.BizertinSporting Ben Arous 10 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-0]
-
19/05/20241 Sporting Ben ArousJeunesse Sportive Omrane 10 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [4-3]
- Kết quả Sporting Ben Arous mới nhất ở giải Hạng 2 Tuynidi
- Kết quả Sporting Ben Arous mới nhất ở giải Professional Tunisian League 3
- Kết quả Sporting Ben Arous mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Tuynidi
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sporting Ben Arous gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Sporting Ben Arous (sân nhà) | 8 | 3 | 0 | 0 |
Sporting Ben Arous (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Tuynidi mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Jendouba Sport | 19 | 11 | 7 | 1 | 26 | 11 | 15 | 40 | T T T T T T |
2 | Megrine | 19 | 10 | 5 | 4 | 29 | 16 | 13 | 35 | B T H T T H |
3 | A.S.Marsa | 19 | 9 | 7 | 3 | 27 | 14 | 13 | 34 | T H B H H T |
4 | CS Korba | 19 | 8 | 9 | 2 | 16 | 9 | 7 | 33 | T H H T H B |
5 | A.S Ariana | 19 | 9 | 3 | 7 | 28 | 22 | 6 | 30 | T B T H B T |
6 | ES Hamam-Sousse | 19 | 6 | 10 | 3 | 24 | 18 | 6 | 28 | B H H H H B |
7 | Croissant Msaken | 19 | 5 | 10 | 4 | 12 | 10 | 2 | 25 | B T H H H T |
8 | E. M. Mahdia | 19 | 7 | 4 | 8 | 16 | 20 | -4 | 25 | B T B B H B |
9 | Kalaa Sport | 19 | 6 | 5 | 8 | 19 | 24 | -5 | 23 | T H B T B B |
10 | CS.Hammam-Lif | 19 | 5 | 7 | 7 | 18 | 22 | -4 | 22 | T H H B T T |
11 | SC Moknine | 19 | 5 | 5 | 9 | 19 | 23 | -4 | 20 | H B T H B T |
12 | Stade Africain Menzel Bourguib | 19 | 3 | 8 | 8 | 9 | 21 | -12 | 17 | H H T B T B |
13 | AS Oued Ellil | 19 | 2 | 7 | 10 | 15 | 26 | -11 | 13 | B B B H B H |
14 | ES Rades | 19 | 0 | 7 | 12 | 11 | 33 | -22 | 7 | B B H B H B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tuynidi