Phong độ Metalurh Zaporizhya gần đây, KQ Metalurh Zaporizhya mới nhất
Phong độ Metalurh Zaporizhya gần đây
-
30/03/2025Metalurh ZaporizhyaPodillya Khmelnytskyi 10 - 2L
-
24/11/2024Metalurh ZaporizhyaDinaz Vyshgorod0 - 0W
-
17/11/2024UCSAMetalurh Zaporizhya1 - 1D
-
04/11/2024Metalist 1925 KharkivMetalurh Zaporizhya0 - 0L
-
30/10/2024Kremin KremenchukMetalurh Zaporizhya0 - 1W
-
25/10/2024Metalurh ZaporizhyaFK Yarud Mariupol1 - 0W
-
20/10/2024SC PoltavaMetalurh Zaporizhya1 - 0D
-
14/10/2024Metalurh ZaporizhyaKudrivka1 - 2L
-
21/03/2025PFC OleksandriaMetalurh Zaporizhya1 - 2L
-
23/02/2025Metalist 1925 KharkivMetalurh Zaporizhya1 - 0L
Thống kê phong độ Metalurh Zaporizhya gần đây, KQ Metalurh Zaporizhya mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Metalurh Zaporizhya gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Hạng 2 Ukraina | 8 | 3 | 2 | 3 |
Phong độ Metalurh Zaporizhya gần đây: theo giải đấu
-
21/03/2025PFC OleksandriaMetalurh Zaporizhya1 - 2L
-
23/02/2025Metalist 1925 KharkivMetalurh Zaporizhya1 - 0L
-
30/03/2025Metalurh ZaporizhyaPodillya Khmelnytskyi 10 - 2L
-
24/11/2024Metalurh ZaporizhyaDinaz Vyshgorod0 - 0W
-
17/11/2024UCSAMetalurh Zaporizhya1 - 1D
-
04/11/2024Metalist 1925 KharkivMetalurh Zaporizhya0 - 0L
-
30/10/2024Kremin KremenchukMetalurh Zaporizhya0 - 1W
-
25/10/2024Metalurh ZaporizhyaFK Yarud Mariupol1 - 0W
-
20/10/2024SC PoltavaMetalurh Zaporizhya1 - 0D
-
14/10/2024Metalurh ZaporizhyaKudrivka1 - 2L
- Kết quả Metalurh Zaporizhya mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Metalurh Zaporizhya mới nhất ở giải Hạng 2 Ukraina
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Metalurh Zaporizhya gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Metalurh Zaporizhya (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
Metalurh Zaporizhya (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Thắng: là số trận Metalurh Zaporizhya thắng
Bại: là số trận Metalurh Zaporizhya thua
BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Victoria Mykolaivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 | |
2 | Nyva Ternopil | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19 | T |
3 | FC Mynai | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19 | T |
4 | FK Yarud Mariupol | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 | H |
5 | Metalurh Zaporizhya | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 17 | B |
6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | H |
7 | Dinaz Vyshgorod | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 13 | B |
8 | Podillya Khmelnytskyi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11 | T |
9 | Kremin Kremenchuk | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 6 | B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ukraine