Đối đầu FC Pisek vs Povltava FA, 15h15 ngày 05/4
Kết quả FC Pisek vs Povltava FA
Đối đầu FC Pisek vs Povltava FA
Phong độ FC Pisek gần đây
Phong độ Povltava FA gần đây
hạng nhất Séc 2024-2025: FC Pisek vs Povltava FA
-
Giải đấu: hạng nhất SécMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 05/4/2025 15:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Pisek vs Povltava FA trước đây
-
25/08/2024Povltava FA4 - 0FC Pisek3 - 0L
-
02/03/2024FC Pisek1 - 2Povltava FA1 - 1L
-
06/08/2023Povltava FA1 - 0FC Pisek0 - 0L
-
09/06/2023Povltava FA4 - 1FC Pisek3 - 0L
-
12/11/2022FC Pisek1 - 0Povltava FA0 - 0W
-
13/05/2022Povltava FA1 - 1FC Pisek1 - 0D
-
01/10/2021FC Pisek3 - 0Povltava FA1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FC Pisek vs Povltava FA
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Pisek vs Povltava FA: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
7 | 2 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Pisek vs Povltava FA: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
hạng nhất Séc | 7 | 2 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Pisek vs Povltava FA: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FC Pisek (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 1 |
FC Pisek (sân khách) | 4 | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Pisek thắng
Bại: là số trận FC Pisek thua
Thắng: là số trận FC Pisek thắng
Bại: là số trận FC Pisek thua
BXH Vòng Bảng hạng nhất Séc mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Pisek và Povltava FA trên Bảng xếp hạng của hạng nhất Séc mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH hạng nhất Séc 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Usti nad Labem | 22 | 18 | 3 | 1 | 64 | 10 | 54 | 57 | T T T T T H |
2 | SK Zapy | 21 | 13 | 4 | 4 | 42 | 19 | 23 | 43 | H T B T T T |
3 | SK Kladno | 22 | 13 | 4 | 5 | 45 | 27 | 18 | 43 | H T T T B H |
4 | Sokol Brozany | 20 | 10 | 4 | 6 | 38 | 25 | 13 | 34 | T B H B T B |
5 | Slovan Liberec II | 21 | 10 | 3 | 8 | 34 | 35 | -1 | 33 | B B T T B B |
6 | Mlada Boleslav B | 21 | 9 | 4 | 8 | 37 | 32 | 5 | 31 | T T T T B T |
7 | Banik Most-Sous | 21 | 9 | 2 | 10 | 27 | 26 | 1 | 29 | H B T T T B |
8 | Jablonec B | 22 | 7 | 7 | 8 | 26 | 31 | -5 | 28 | B B T T T B |
9 | Hradec Kralove B | 21 | 8 | 4 | 9 | 26 | 33 | -7 | 28 | B T B B B T |
10 | Teplice B | 20 | 7 | 5 | 8 | 30 | 38 | -8 | 26 | B T T H T H |
11 | Jiskra Usti nad Orlici | 20 | 7 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 25 | T T B H B B |
12 | Benatky Nad Jizerou | 21 | 5 | 9 | 7 | 20 | 28 | -8 | 24 | T H H B B B |
13 | Pardubice B | 20 | 5 | 5 | 10 | 26 | 27 | -1 | 20 | B H B B B T |
14 | Chlumec nad Cidlinou | 21 | 5 | 5 | 11 | 27 | 36 | -9 | 20 | T T B B T B |
15 | FK Kolin | 21 | 4 | 8 | 9 | 27 | 39 | -12 | 20 | B H T B H T |
16 | Arsenal Ceska Lipa | 21 | 6 | 2 | 13 | 23 | 42 | -19 | 20 | B B T B B T |
17 | Zivanice | 21 | 3 | 5 | 13 | 15 | 49 | -34 | 14 | H B H B B B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật: