Kết quả CD Artistico Navalcarnero vs Mostoles, 18h00 ngày 16/03
Kết quả CD Artistico Navalcarnero vs Mostoles
Phong độ CD Artistico Navalcarnero gần đây
Phong độ Mostoles gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 16/03/202518:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.84+0.5
0.86O 2.25
0.95U 2.25
0.791
1.85X
3.202
4.00Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.71O 0.5
0.44U 0.5
1.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CD Artistico Navalcarnero vs Mostoles
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 3 Tây Ban Nha 2024-2025 » vòng 27
-
CD Artistico Navalcarnero vs Mostoles: Diễn biến chính
-
3'0-1
Fernando Guerrero
-
27'Alejandro Claverias1-1
-
38'Monerris A.2-1
-
45'2-1
-
45'2-1
-
47'2-1
-
62'2-1
-
63'2-1
-
71'2-1
-
81'2-2
Diego Leiton
-
90'Javier Verdu Cortes3-2
-
90'3-2
-
90'Perez J. V.4-2
- BXH Hạng 3 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
CD Artistico Navalcarnero vs Mostoles: Số liệu thống kê
-
CD Artistico NavalcarneroMostoles
-
5Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
5Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút15
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
1Sút ra ngoài10
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
67Pha tấn công64
-
-
31Tấn công nguy hiểm32
-
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CD Guadalajara | 29 | 20 | 8 | 1 | 51 | 12 | 39 | 68 | H H T H T T |
2 | Cacereno | 29 | 16 | 9 | 4 | 46 | 27 | 19 | 57 | T T T T H T |
3 | CF Talavera de la Reina | 29 | 16 | 7 | 6 | 43 | 24 | 19 | 55 | T T H T B B |
4 | Getafe B | 29 | 14 | 8 | 7 | 42 | 28 | 14 | 50 | T B B T B H |
5 | CD Artistico Navalcarnero | 29 | 14 | 7 | 8 | 40 | 33 | 7 | 49 | B T T T T T |
6 | CD Coria | 29 | 14 | 6 | 9 | 41 | 38 | 3 | 48 | T T T T H H |
7 | CF Rayo Majadahonda | 29 | 13 | 8 | 8 | 36 | 26 | 10 | 47 | T H H H T B |
8 | Tenerife B | 29 | 13 | 6 | 10 | 48 | 41 | 7 | 45 | B B B B H T |
9 | UB Conquense | 29 | 13 | 3 | 13 | 32 | 32 | 0 | 42 | T T B T B T |
10 | UD San Sebastian Reyes | 29 | 10 | 8 | 11 | 35 | 41 | -6 | 38 | B B T T T T |
11 | UD Melilla | 29 | 9 | 9 | 11 | 31 | 32 | -1 | 36 | B B H B T H |
12 | CD Colonia Moscardo | 29 | 9 | 7 | 13 | 32 | 47 | -15 | 34 | B B T B B H |
13 | Real Madrid C | 29 | 7 | 11 | 11 | 27 | 31 | -4 | 32 | T H H B B T |
14 | AD Union Adarve | 29 | 7 | 8 | 14 | 17 | 30 | -13 | 29 | H B B B H B |
15 | CD Union Sur Yaiza | 29 | 6 | 8 | 15 | 31 | 49 | -18 | 26 | H T B B H B |
16 | Mostoles | 29 | 7 | 3 | 19 | 28 | 48 | -20 | 24 | B T B B T B |
17 | CD Illescas | 29 | 7 | 3 | 19 | 23 | 40 | -17 | 24 | B B B T B B |
18 | CD Atletico Paso | 29 | 3 | 7 | 19 | 24 | 48 | -24 | 16 | H H T B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs