Đối đầu Villarreal vs RCD Espanyol, 03h00 ngày 04/3
Kết quả Villarreal vs RCD Espanyol
Nhận định, soi kèo Villarreal vs Espanyol, 3h ngày 4/3
Đối đầu Villarreal vs RCD Espanyol
Phong độ Villarreal gần đây
Phong độ RCD Espanyol gần đây
La Liga 2024-2025: Villarreal vs RCD Espanyol
-
Giải đấu: La LigaMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 04/3/2025 03:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Villarreal vs RCD Espanyol trước đây
-
27/09/2024RCD Espanyol1 - 2Villarreal1 - 1W
-
28/04/2023Villarreal4 - 2RCD Espanyol0 - 1W
-
10/11/2022RCD Espanyol0 - 1Villarreal0 - 0W
-
27/02/2022Villarreal5 - 1RCD Espanyol3 - 0W
-
22/08/2021RCD Espanyol0 - 0Villarreal0 - 0D
-
19/01/2020Villarreal1 - 2RCD Espanyol0 - 1L
-
20/10/2019RCD Espanyol0 - 1Villarreal0 - 1W
-
03/02/2019Villarreal2 - 2RCD Espanyol1 - 0D
-
18/01/2019RCD Espanyol3 - 1Villarreal2 - 1L
-
10/01/2019Villarreal2 - 2RCD Espanyol0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Villarreal vs RCD Espanyol
- Thống kê lịch sử đối đầu Villarreal vs RCD Espanyol: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Villarreal vs RCD Espanyol: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
La Liga | 8 | 5 | 2 | 1 |
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Villarreal vs RCD Espanyol: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Villarreal (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Villarreal (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Villarreal thắng
Bại: là số trận Villarreal thua
Thắng: là số trận Villarreal thắng
Bại: là số trận Villarreal thua
BXH Vòng Bảng La Liga mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Villarreal và RCD Espanyol trên Bảng xếp hạng của La Liga mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH La Liga 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Barcelona | 26 | 18 | 3 | 5 | 71 | 25 | 46 | 57 | T T T T T T |
2 | Atletico Madrid | 26 | 16 | 8 | 2 | 43 | 16 | 27 | 56 | H T H H T T |
3 | Real Madrid | 26 | 16 | 6 | 4 | 55 | 25 | 30 | 54 | T B H H T B |
4 | Athletic Bilbao | 26 | 13 | 9 | 4 | 44 | 23 | 21 | 48 | H H T H T B |
5 | Villarreal | 25 | 12 | 8 | 5 | 48 | 35 | 13 | 44 | T H T T H T |
6 | Real Betis | 26 | 10 | 8 | 8 | 34 | 33 | 1 | 38 | T H B T T T |
7 | Rayo Vallecano | 26 | 9 | 9 | 8 | 28 | 27 | 1 | 36 | T T T B B H |
8 | Mallorca | 26 | 10 | 6 | 10 | 25 | 32 | -7 | 36 | B B H T H H |
9 | Real Sociedad | 26 | 10 | 4 | 12 | 23 | 27 | -4 | 34 | B B T B T B |
10 | Celta Vigo | 26 | 9 | 6 | 11 | 38 | 40 | -2 | 33 | H B T H T H |
11 | Osasuna | 26 | 7 | 12 | 7 | 32 | 37 | -5 | 33 | H T H H B H |
12 | Sevilla | 26 | 8 | 9 | 9 | 31 | 36 | -5 | 33 | H H B T H H |
13 | Girona | 26 | 9 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 32 | B T B B B H |
14 | Getafe | 26 | 7 | 9 | 10 | 21 | 21 | 0 | 30 | T H T T B B |
15 | RCD Espanyol | 25 | 7 | 6 | 12 | 24 | 36 | -12 | 27 | T H T B H T |
16 | Leganes | 26 | 6 | 9 | 11 | 23 | 38 | -15 | 27 | H B B H B T |
17 | Las Palmas | 26 | 6 | 6 | 14 | 30 | 44 | -14 | 24 | H B B B B H |
18 | Valencia | 26 | 5 | 9 | 12 | 28 | 44 | -16 | 24 | B T T H B H |
19 | Alaves | 26 | 5 | 8 | 13 | 29 | 40 | -11 | 23 | H B B H B H |
20 | Real Valladolid | 26 | 4 | 4 | 18 | 17 | 60 | -43 | 16 | B B B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật: