Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Bắc Macedonia 2024/25
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Bắc Macedonia mùa 2024-2025
# | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
1 | FK Rinija Gostivar | 25 | 7 | 28% | 18 | 72% |
2 | Rabotnicki Skopje | 25 | 5 | 20% | 20 | 80% |
3 | FC Struga Trim Lum | 25 | 10 | 40% | 15 | 60% |
4 | FK Shkendija 79 | 25 | 10 | 40% | 15 | 60% |
5 | FK Tikves Kavadarci | 25 | 5 | 20% | 20 | 80% |
6 | FK Shkupi | 25 | 13 | 52% | 12 | 48% |
7 | Pelister Bitola | 25 | 6 | 24% | 19 | 76% |
8 | Sileks | 25 | 9 | 36% | 16 | 64% |
9 | FC Vardar Skopje | 25 | 9 | 36% | 16 | 64% |
10 | KF Besa Doberdoll | 25 | 10 | 40% | 15 | 60% |
11 | Voska Sport | 25 | 10 | 40% | 15 | 60% |
12 | Academy Pandev | 25 | 12 | 48% | 13 | 52% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Bắc Macedonia
Tên giải đấu | VĐQG Bắc Macedonia |
Tên khác | |
Tên Tiếng Anh | Macedonian First Football League |
Ảnh / Logo |
![]() |
Mùa giải hiện tại | 2024-2025 |
Mùa giải bắt đầu ngày | |
Mùa giải kết thúc ngày | |
Vòng đấu hiện tại | 26 |
Thuộc Liên Đoàn | |
Ngày thành lập | |
Số lượng đội bóng (CLB) | |