Kết quả Feyenoord vs Groningen, 01h00 ngày 03/04
Kết quả Feyenoord vs Groningen
Đối đầu Feyenoord vs Groningen
Phong độ Feyenoord gần đây
Phong độ Groningen gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/04/202501:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
1.04+1.5
0.84O 2.75
0.91U 2.75
0.951
1.35X
5.502
7.50Hiệp 1-0.5
0.78+0.5
1.11O 0.5
0.30U 0.5
2.30 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Feyenoord vs Groningen
-
Sân vận động: Feijenoord Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Hà Lan 2024-2025 » vòng 25
-
Feyenoord vs Groningen: Diễn biến chính
-
8'0-0Leandro Bacuna
-
10'Anis Hadj Moussa (Assist:Antoni Milambo)1-0
-
33'Igor Paixao (Assist:Jakub Moder)2-0
-
37'2-1
Jorg Schreuders (Assist:Wouter Prins)
-
45'Julian Carranza Goal cancelled2-1
-
46'2-1Marvin Peersman
Wouter Prins -
60'Gernot Trauner
Thomas Beelen2-1 -
65'Ayase Ueda
Julian Carranza2-1 -
65'Ramiz Zerrouki
Hwang In-Beom2-1 -
65'Ibrahim Osman
Antoni Milambo2-1 -
68'2-1Brynjolfur Darri Willumsson
Leandro Bacuna -
75'2-1Mats Seuntjens
Jorg Schreuders -
78'2-1Stije Resink
-
82'Igor Paixao (Assist:Ramiz Zerrouki)3-1
-
84'Quilindschy Hartman
Igor Paixao3-1 -
86'3-1Romano Postema
Luciano Valente -
87'3-1Thijs Oosting
Thom van Bergen -
90'Ibrahim Osman (Assist:Gijs Smal)4-1
-
Feyenoord vs Groningen: Đội hình chính và dự bị
-
Feyenoord4-2-3-122Timon Wellenreuther5Gijs Smal33David Hancko3Thomas Beelen26Givairo Read7Jakub Moder4Hwang In-Beom14Igor Paixao27Antoni Milambo23Anis Hadj Moussa19Julian Carranza26Thom van Bergen14Jorg Schreuders10Luciano Valente16Dave Kwakman7Leandro Bacuna6Stije Resink5Marco Rente4Hjalmar Ekdal3Thijmen Blokzijl2Wouter Prins1Etienne Vaessen
- Đội hình dự bị
-
6Ramiz Zerrouki18Gernot Trauner38Ibrahim Osman9Ayase Ueda11Quilindschy Hartman21Plamen Andreev17Luka Ivanusec25Shiloh Kiesar t Zand39Liam Bossin15Facundo Gonzalez57Aymen Sliti31Stephano CarrilloMarvin Peersman 43Brynjolfur Darri Willumsson 9Thijs Oosting 25Mats Seuntjens 20Romano Postema 29Noam Emeran 11Jasper Meijster 31Hidde Jurjus 21Finn Stam 22David van der Werff 46Rui Jorge Monteiro Mendes 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Arne SlotDick Lukkien
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Feyenoord vs Groningen: Số liệu thống kê
-
FeyenoordGroningen
-
1Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
1Cản sút4
-
-
8Sút Phạt7
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
532Số đường chuyền576
-
-
86%Chuyền chính xác86%
-
-
7Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị2
-
-
22Đánh đầu18
-
-
11Đánh đầu thành công9
-
-
0Cứu thua3
-
-
19Rê bóng thành công18
-
-
11Đánh chặn7
-
-
16Ném biên14
-
-
19Cản phá thành công18
-
-
6Thử thách6
-
-
4Kiến tạo thành bàn1
-
-
33Long pass25
-
-
82Pha tấn công107
-
-
31Tấn công nguy hiểm36
-
BXH VĐQG Hà Lan 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | AFC Ajax | 27 | 21 | 4 | 2 | 57 | 20 | 37 | 67 | T T T T H T |
2 | PSV Eindhoven | 27 | 18 | 4 | 5 | 78 | 32 | 46 | 58 | H H B T T B |
3 | Feyenoord | 27 | 15 | 8 | 4 | 61 | 32 | 29 | 53 | H T H T T T |
4 | FC Utrecht | 27 | 15 | 7 | 5 | 48 | 39 | 9 | 52 | B H T T B T |
5 | AZ Alkmaar | 27 | 13 | 7 | 7 | 47 | 31 | 16 | 46 | T T B H H H |
6 | FC Twente Enschede | 27 | 13 | 7 | 7 | 53 | 39 | 14 | 46 | T T H T B B |
7 | Go Ahead Eagles | 27 | 13 | 5 | 9 | 49 | 43 | 6 | 44 | T B T T T B |
8 | Groningen | 27 | 8 | 8 | 11 | 26 | 38 | -12 | 32 | T T H T H B |
9 | Fortuna Sittard | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 | 46 | -14 | 32 | B B T T B B |
10 | Heracles Almelo | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 48 | -13 | 31 | T B T B H T |
11 | SC Heerenveen | 27 | 8 | 7 | 12 | 32 | 48 | -16 | 31 | H H T B H B |
12 | NEC Nijmegen | 27 | 8 | 6 | 13 | 40 | 40 | 0 | 30 | H B H B T H |
13 | NAC Breda | 27 | 8 | 6 | 13 | 29 | 45 | -16 | 30 | B H B H H H |
14 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 8 | 12 | 32 | 41 | -9 | 29 | B H B B H T |
15 | Sparta Rotterdam | 27 | 6 | 10 | 11 | 28 | 35 | -7 | 28 | B B T H H T |
16 | Willem II | 27 | 6 | 6 | 15 | 28 | 44 | -16 | 24 | H B B B B B |
17 | RKC Waalwijk | 27 | 4 | 6 | 17 | 34 | 56 | -22 | 18 | T B B B B H |
18 | Almere City FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 18 | 50 | -32 | 18 | H B B B H T |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation