Kết quả Lokomotiv Moscow Youth vs FC Terek Groznyi Youth, 19h00 ngày 04/04
Kết quả Lokomotiv Moscow Youth vs FC Terek Groznyi Youth
Đối đầu Lokomotiv Moscow Youth vs FC Terek Groznyi Youth
Phong độ Lokomotiv Moscow Youth gần đây
Phong độ FC Terek Groznyi Youth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/04/202519:00
Xem Live
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.80+1.75
0.90O 3.5
0.80U 3.5
0.901
1.20X
5.402
7.30Hiệp 1-0.75
0.82+0.75
0.88O 1.5
0.83U 1.5
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lokomotiv Moscow Youth vs FC Terek Groznyi Youth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
VĐQG Nga U19 2025 » vòng 4
-
Lokomotiv Moscow Youth vs FC Terek Groznyi Youth: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Lokomotiv Moscow Youth vs FC Terek Groznyi Youth: Số liệu thống kê
-
Lokomotiv Moscow YouthFC Terek Groznyi Youth
BXH VĐQG Nga U19 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dinamo Moscow Youth | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 9 | T T T |
2 | FK Krasnodar Youth | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 8 | H H T T |
3 | Zenit St.Petersburg Youth | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | H T T |
4 | FK Ural Youth | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 7 | T H T |
5 | Fakel Youth | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 6 | B T T |
6 | Spartak Moscow Youth | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | T B T |
7 | CSKA Moscow (R) | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 4 | H T B |
8 | Rubin Kazan (R) | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 | B H T |
9 | Krylya Sovetov Samara Youth | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 | H T B |
10 | FK Rostov Youth | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | H B T |
11 | Lokomotiv Moscow Youth | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T B |
12 | PFC Sochi Youth | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 3 | T B B |
13 | FK Nizhny Novgorod Youth | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | H H B B |
14 | Konopliev Youth | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 1 | H B B |
15 | FC Terek Groznyi Youth | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | -6 | 1 | H B B |
16 | Baltika Kaliningrad Youth | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B |