Kết quả Universidad Central de Venezuela vs Monagas SC, 04h30 ngày 05/04
Kết quả Universidad Central de Venezuela vs Monagas SC
Đối đầu Universidad Central de Venezuela vs Monagas SC
Phong độ Universidad Central de Venezuela gần đây
Phong độ Monagas SC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202504:30
Xem Live
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.78+0.25
0.99O 2.25
0.99U 2.25
0.771
2.10X
3.002
3.60Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.64O 0.75
0.67U 0.75
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Universidad Central de Venezuela vs Monagas SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
VĐQG Venezuela 2025 » vòng 10
-
Universidad Central de Venezuela vs Monagas SC: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Venezuela
- BXH bóng đá Venezuela mới nhất
-
Universidad Central de Venezuela vs Monagas SC: Số liệu thống kê
-
Universidad Central de VenezuelaMonagas SC
BXH VĐQG Venezuela 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Deportivo La Guaira | 9 | 5 | 3 | 1 | 16 | 9 | 7 | 18 | T T T B T T |
2 | Deportivo Tachira | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 18 | B T H T H T |
3 | Universidad Central de Venezuela | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 18 | T T T T H T |
4 | Carabobo FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 7 | 4 | 18 | H B T T H T |
5 | Academia Puerto Cabello | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 6 | 3 | 14 | T T B T H H |
6 | Academia Anzoategui | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 | 13 | T B H T H H |
7 | Caracas FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 13 | B B H T H H |
8 | Deportivo Rayo Zuliano | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 8 | -1 | 11 | T B T B T B |
9 | Portuguesa FC | 9 | 3 | 2 | 4 | 6 | 8 | -2 | 11 | T B B B H B |
10 | Metropolitanos FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 10 | B T B H H H |
11 | Monagas SC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 8 | B B T B T H |
12 | Estudiantes Merida FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 15 | -4 | 7 | B T H B B B |
13 | Zamora Barinas | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 11 | -5 | 6 | B H B H B B |
14 | Yaracuyanos | 9 | 0 | 4 | 5 | 8 | 17 | -9 | 4 | H H B B B H |
Title Play-offs