Kết quả Afan Lido vs Trey Thomas Drossel, 01h30 ngày 05/04
Kết quả Afan Lido vs Trey Thomas Drossel
Đối đầu Afan Lido vs Trey Thomas Drossel
Phong độ Afan Lido gần đây
Phong độ Trey Thomas Drossel gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202501:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.83-0.25
0.98O 3
0.98U 3
0.831
2.90X
3.902
1.95Hiệp 1+0
1.05-0
0.75O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Afan Lido vs Trey Thomas Drossel
-
Sân vận động: Afan Lido Sports Ground
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Wales FAW nam 2024-2025 » vòng 29
-
Afan Lido vs Trey Thomas Drossel: Diễn biến chính
-
49'Jonathan Hood1-0
-
85'1-0
-
88'1-0
- BXH Wales FAW nam
- BXH bóng đá Xứ Wales mới nhất
-
Afan Lido vs Trey Thomas Drossel: Số liệu thống kê
-
Afan LidoTrey Thomas Drossel
-
3Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút5
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
77Pha tấn công98
-
-
52Tấn công nguy hiểm64
-
BXH Wales FAW nam 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Colwyn Bay | 28 | 24 | 3 | 1 | 84 | 22 | 62 | 75 | T T T T T T |
2 | Airbus UK Broughton | 28 | 24 | 2 | 2 | 98 | 27 | 71 | 74 | H T T T T T |
3 | Holywell | 28 | 18 | 1 | 9 | 55 | 40 | 15 | 55 | T T T T B B |
4 | Buckley Town | 29 | 14 | 5 | 10 | 47 | 44 | 3 | 47 | T B B T B H |
5 | Llandudno | 28 | 14 | 4 | 10 | 62 | 55 | 7 | 46 | H T T T T B |
6 | Flint Mountain | 29 | 13 | 4 | 12 | 67 | 55 | 12 | 43 | H B B B T B |
7 | Denbigh Town | 29 | 12 | 6 | 11 | 65 | 59 | 6 | 42 | T T H T B T |
8 | Guilsfield | 29 | 12 | 6 | 11 | 57 | 51 | 6 | 42 | B H T T T T |
9 | Mold Alexandra | 28 | 12 | 4 | 12 | 48 | 46 | 2 | 40 | B B B H T T |
10 | Penrhyncoch | 28 | 10 | 7 | 11 | 46 | 50 | -4 | 37 | B T H T B B |
11 | Gresford | 28 | 11 | 3 | 14 | 41 | 64 | -23 | 36 | T T T B B T |
12 | Caersws | 28 | 9 | 4 | 15 | 43 | 51 | -8 | 31 | B B H T T B |
13 | Bangor 1876 | 28 | 8 | 4 | 16 | 45 | 61 | -16 | 28 | B B B B B B |
14 | Ruthin Town FC | 29 | 7 | 5 | 17 | 39 | 59 | -20 | 26 | H B T B B H |
15 | Llay Miners Welfare | 29 | 3 | 5 | 21 | 34 | 82 | -48 | 14 | B B B B T B |
16 | Prestatyn Town FC | 28 | 4 | 1 | 23 | 35 | 100 | -65 | 13 | B B B B B B |
Upgrade Team
Relegation